Có một câu mở đầu rất gọn mà chứa cả một quãng đường dài: tổ tiên Tộc Đặng Văn Non Nước, từ Đô Lương di ngụ về Non Nước Ngũ Hành Sơn, lấy từ tâm mở lối, lấy nhân ái khơi dòng; con cháu kế thừa cơ nghiệp cha ông, khiến tộc họ ngày càng thịnh đạt.
Người xưa có câu: “Phàm sự lưu nhân tình, hậu lai hảo tương kiến” — làm bất cứ điều gì cũng phải để lại cái tình, để ngày mai còn gặp lại nhau. Lại có câu “Trung hậu giữ gia thanh”. Trung hậu là cách xử lý đầy đặn, lấy nghĩa nhân đối xử với đời; nếp nhà dựng gầy từ đó, tiếng thơm cũng lan truyền từ đấy.
Trong ba đức tính của người quân tử là lập đức, lập công, lập ngôn thì lập đức đứng hàng đầu. Sách “Đặng dịch trai ngôn hành lục” — nghĩa là lời nói và việc làm của cha tôi — của Đặng Huy Trứ chép rằng: cụ Đặng Văn Trọng ngồi dạy học, có một người theo đạo Gia tô đến xin học. Lúc ấy Nhà nước, tức triều vua Tự Đức, đang cấm đạo Gia tô, nên các học trò ngần ngại, ngăn thầy không nhận. Cụ ân cần bảo:
“Dạy người không phân biệt; kẻ kia là tà giáo nay muốn đến cửa khổng sân trình, thế là người từ cửa hang tối muốn leo lên cây cao, người đồ tể mà xin đến lễ Phật, gái đĩ mà xin tụng kinh, đó là việc hay vậy… Đạo Nho ta như núi, như biển; núi cao để mọi người trèo lên, biển rộng để mọi người vượt qua, không nên xem khinh, xem trọng một ai”.
Nghe lời thầy dạy, các học trò đều rất yên tâm.
Sách “Kiến văn tiểu lục” của Lê Quý Đôn và “Vũ trung tùy bút” của Phạm Đình Hổ cũng chép lại chuyện nhiều người nhờ làm việc nhân đức mà được thần minh phù trợ, được người đời giúp đỡ; ngược lại, làm những việc trái đạo lý thì ân oán cũng phân minh. Cùng với đó là tấm bia “Báo đức bi ký” ở làng Phùng Thiện (xã Khánh Tiên, Yên Khánh, Ninh Bình), kể công đức bà Hậu Ngãi làng Phùng Thiện: lúc sinh thời bà làm nhiều việc thiện, lấy của mình chia cho người, lấy đức báo đức, nên được người đời ghi nhớ mà lập văn bia để mãi đời sau, con cháu từ đó được hưởng tiếng thơm.
Một tấm bia dựng lên chỉ để giữ lấy tên một người đàn bà đã sống tử tế — đó cũng là một cách người xưa trả lời câu hỏi cái gì thì còn lại. Con cháu hậu duệ chúng ta có được ngày hôm nay là nhờ tiên tổ giàu lòng đức độ, dày công tích đức, góp trung nghĩa, để cho dòng tộc ngày càng hưng thịnh.
